2 4-Dibromopyridine(CAS# 58530-53-3)
Mã rủi ro | R20/21/22 – Có hại khi hít phải, tiếp xúc với da và nếu nuốt phải. R36/37/38 – Gây kích ứng mắt, hệ hô hấp và da. R22 – Có hại nếu nuốt phải |
Mô tả an toàn | S26 – Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa ngay với nhiều nước và tìm tư vấn y tế. S36/37/39 – Mặc quần áo bảo hộ, đeo găng tay và bảo vệ mắt/mặt phù hợp. S36 – Mặc quần áo bảo hộ phù hợp. S37 – Đeo găng tay phù hợp. S22 – Không hít bụi. |
ID LHQ | 2811 |
WGK Đức | 1 |
Lớp nguy hiểm | Gây khó chịu |
Nhóm đóng gói | Ⅲ |
Giới thiệu
2,4-Dibromopyridine là một hợp chất hữu cơ. Sau đây là phần giới thiệu về bản chất, cách sử dụng, phương pháp chuẩn bị và thông tin an toàn:
Chất lượng:
- Ngoại quan: 2,4-dibromopyridine là chất rắn kết tinh không màu hoặc màu vàng nhạt.
- Độ hòa tan: 2,4-dibromopyridine hòa tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ như ethanol, dimethyl sulfoxide và chloroform.
Sử dụng:
- Thuốc nhuộm: Là chất thuốc nhuộm trung gian được sử dụng phổ biến, có thể dùng để tổng hợp các loại thuốc nhuộm có màu sắc khác nhau.
Phương pháp:
2,4-Dibromopyridine có thể được điều chế bằng các phương pháp sau:
- Xúc tác brom hóa: Trong điều kiện kiềm có thể thu được 2,4-dibromopyridine bằng cách cho pyridin phản ứng với tác nhân brom hóa.
- Phản ứng halogen hóa cacbon-đơteri: thu được 2,4-dibromopyridine bằng cách cho cơ chất phản ứng với brom.
Thông tin an toàn:
Sự an toàn và sử dụng 2,4-dibromopyridine cần được tuân thủ theo các điểm sau:
- Hợp chất này độc hại và cần được xử lý cẩn thận.
- Phải đeo các thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp như găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ trong quá trình xử lý và sử dụng.
- Tránh hít bụi hoặc tiếp xúc với da và mắt.
- Nên vận hành ở nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc với nguồn lửa để tránh bị bắt lửa hoặc phát nổ.
- Phải tuân thủ các quy trình vận hành an toàn thích hợp trong quá trình xử lý và bảo quản.