trang_banner

sản phẩm

Ethyl crotonat(CAS#623-70-1)

Tính chất hóa học:

Công thức phân tử C6H10O2
Khối lượng mol 114,14
Tỉ trọng 0,918g/mLat 25°C(lit.)
điểm nóng chảy 37,22°C (ước tính)
Điểm sôi 142-143°C(sáng)
Điểm chớp cháy 36°F
Số JECFA 1806
Độ hòa tan trong nước KHÔNG THỂ GIẢI QUYẾT
Áp suất hơi 65 hPa (50°C)
Mật độ hơi 3,9 (so với không khí)
Vẻ bề ngoài Chất lỏng
Màu sắc Rõ ràng không màu
Merck 14,2597
BRN 635834
Điều kiện lưu trữ Bảo quản dưới +30°C.
Sự ổn định Ổn định. Rất dễ cháy. Không tương thích với các tác nhân oxy hóa mạnh.
chỉ số khúc xạ n20/D 1.424(sáng)
Tính chất vật lý và hóa học Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt. Điểm sôi 136 độ C, điểm chớp cháy 22 độ C. Nó có mùi thơm đốt axit mạnh và mùi trái cây, với hương vị của rượu rum và ether. Các sản phẩm tự nhiên được tìm thấy trong táo, đu đủ, dâu tây, rượu rum, rượu vang và ca cao.

Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mã rủi ro R11 – Rất dễ cháy
R34 – Gây bỏng
R36 – Gây kích ứng mắt
Mô tả an toàn S16 – Tránh xa nguồn lửa.
S26 – Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa ngay với nhiều nước và tìm tư vấn y tế.
S36/37/39 – Mặc quần áo bảo hộ, đeo găng tay và bảo vệ mắt/mặt phù hợp.
S45 – Trong trường hợp xảy ra tai nạn hoặc nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy tìm tư vấn y tế ngay lập tức (đưa nhãn bất cứ khi nào có thể.)
S9 – Giữ thùng chứa ở nơi thông thoáng.
S33 – Thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống phóng tĩnh điện.
ID LHQ LHQ 1862 3/PG 2
WGK Đức 2
RTECS GQ3500000
TSCA Đúng
Mã HS 29161980
Lớp nguy hiểm 3
Nhóm đóng gói II
Độc tính LD50 qua đường uống ở Thỏ: 3000 mg/kg

 

Giới thiệu

Ethyl trans-butenoate là một hợp chất hữu cơ. Sau đây là phần giới thiệu về tính chất, công dụng, phương pháp điều chế và thông tin an toàn của hợp chất:

 

Chất lượng:

Ethyl trans-butenoate là chất lỏng không màu, có mùi đặc biệt. Nó đậm đặc hơn nước một chút với mật độ 0,9 g/mL. Hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ, chẳng hạn như ethanol, ete và naphten, ở nhiệt độ phòng.

 

Sử dụng:

Ethyl trans-butate có nhiều ứng dụng trong ngành hóa chất. Việc sử dụng phổ biến nhất là làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ để điều chế các hợp chất hữu cơ khác, chẳng hạn như oxalat, dung môi este và polyme. Nó cũng có thể được sử dụng làm chất phủ, chất phụ trợ cao su và dung môi.

 

Phương pháp:

Phương pháp điều chế este ethyl trans-butenoate thường thu được bằng phản ứng của axit trans-butenoic với ethanol. Sản phẩm này thu được bằng cách đun nóng axit trans-butenic và etanol trong điều kiện axit để tạo thành este.

 

Thông tin an toàn:

Ethyl trans-butenoate gây khó chịu cho mắt và da và có thể gây viêm mắt và da. Nên tránh hít phải hơi của nó khi xử lý hợp chất và các hoạt động phải được thực hiện ở khu vực thông gió tốt. Khi bảo quản nên đặt trong hộp kín, tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Viết tin nhắn của bạn ở đây và gửi cho chúng tôi