Ethyl crotonat(CAS#623-70-1)
Mã rủi ro | R11 – Rất dễ cháy R34 – Gây bỏng R36 – Gây kích ứng mắt |
Mô tả an toàn | S16 – Tránh xa nguồn lửa. S26 – Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa ngay với nhiều nước và tìm tư vấn y tế. S36/37/39 – Mặc quần áo bảo hộ, đeo găng tay và bảo vệ mắt/mặt phù hợp. S45 – Trong trường hợp xảy ra tai nạn hoặc nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy tìm tư vấn y tế ngay lập tức (đưa nhãn bất cứ khi nào có thể.) S9 – Giữ thùng chứa ở nơi thông thoáng. S33 – Thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống phóng tĩnh điện. |
ID LHQ | LHQ 1862 3/PG 2 |
WGK Đức | 2 |
RTECS | GQ3500000 |
TSCA | Đúng |
Mã HS | 29161980 |
Lớp nguy hiểm | 3 |
Nhóm đóng gói | II |
Độc tính | LD50 qua đường uống ở Thỏ: 3000 mg/kg |
Giới thiệu
Ethyl trans-butenoate là một hợp chất hữu cơ. Sau đây là phần giới thiệu về tính chất, công dụng, phương pháp điều chế và thông tin an toàn của hợp chất:
Chất lượng:
Ethyl trans-butenoate là chất lỏng không màu, có mùi đặc biệt. Nó đậm đặc hơn nước một chút với mật độ 0,9 g/mL. Hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ, chẳng hạn như ethanol, ete và naphten, ở nhiệt độ phòng.
Sử dụng:
Ethyl trans-butate có nhiều ứng dụng trong ngành hóa chất. Việc sử dụng phổ biến nhất là làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ để điều chế các hợp chất hữu cơ khác, chẳng hạn như oxalat, dung môi este và polyme. Nó cũng có thể được sử dụng làm chất phủ, chất phụ trợ cao su và dung môi.
Phương pháp:
Phương pháp điều chế este ethyl trans-butenoate thường thu được bằng phản ứng của axit trans-butenoic với ethanol. Sản phẩm này thu được bằng cách đun nóng axit trans-butenic và etanol trong điều kiện axit để tạo thành este.
Thông tin an toàn:
Ethyl trans-butenoate gây khó chịu cho mắt và da và có thể gây viêm mắt và da. Nên tránh hít phải hơi của nó khi xử lý hợp chất và các hoạt động phải được thực hiện ở khu vực thông gió tốt. Khi bảo quản nên đặt trong hộp kín, tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.