Ethyl isovalat(CAS#108-64-5)
Mã rủi ro | 10 – Dễ cháy |
Mô tả an toàn | 16 – Tránh xa nguồn lửa. |
ID LHQ | UN 3272 3/PG 3 |
WGK Đức | 2 |
RTECS | NY1504000 |
MÃ FLUKA THƯƠNG HIỆU F | 13 |
TSCA | Đúng |
Mã HS | 29156000 |
Lớp nguy hiểm | 3 |
Nhóm đóng gói | III |
Giới thiệu
Ethyl isovalerate, còn được gọi là isoamyl acetate, là một hợp chất hữu cơ.
Chất lượng:
- Ngoại hình: Chất lỏng không màu
- Mùi: Có mùi thơm trái cây
- Độ hòa tan: Hòa tan trong etanol, etyl axetat và ete, không tan trong nước.
Sử dụng:
- Làm dung môi: Do có khả năng hòa tan tốt nên ethyl isovalerate thường được sử dụng làm dung môi trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt khi có tham gia các phản ứng nhạy nước.
- Thuốc thử hóa học: Ethyl isovalerate còn có thể dùng làm thuốc thử trong một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Phương pháp:
Ethyl isovalerate có thể được điều chế bằng phản ứng của axit isovaleric và ethanol. Trong quá trình phản ứng, axit isovaleric và etanol trải qua phản ứng este hóa ở nhiệt độ nhất định và xúc tác để tạo thành etyl isovalat.
Thông tin an toàn:
- Ethyl isovalerate hơi dễ bay hơi, tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc ngọn lửa dễ gây cháy nên cần để xa nguồn lửa.
- Hơi ethyl isovalerate trong không khí có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp, vì vậy hãy đeo kính bảo hộ và khẩu trang bảo vệ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da để tránh tình trạng kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu vô tình nuốt phải hoặc hít phải ethyl isovalerate, hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức.