trang_banner

sản phẩm

Ethyl phenylaxetat(CAS#101-97-3)

Tính chất hóa học:

Công thức phân tử C10H12O2
Khối lượng mol 164,2
Tỉ trọng 1,03g/mLat 25°C(lit.)
điểm nóng chảy -29°C
Điểm sôi 229°C(sáng)
Điểm chớp cháy 172°F
Số JECFA 1009
Độ hòa tan trong nước không tan
độ hòa tan Cloroform (Một chút), Ethyl Acetate (Một chút)
Áp suất hơi 22,7Pa ở 20oC
Vẻ bề ngoài gọn gàng
Màu sắc không màu
Merck 14.3840
BRN 509140
Điều kiện lưu trữ Bảo quản dưới +30°C.
chỉ số khúc xạ n20/D 1.497(sáng)
Tính chất vật lý và hóa học Đặc điểm là chất lỏng trong suốt không màu hoặc gần như không màu, mùi thơm nồng và ngọt của mật ong.
điểm sôi 229oC
mật độ tương đối 1,0333
chiết suất 1,4980
điểm chớp cháy 98oC
độ hòa tan không hòa tan trong nước, có thể trộn với ethanol, ether và các dung môi hữu cơ khác.
Sử dụng Dùng làm thuốc trừ sâu, dược phẩm trung gian

Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả an toàn S23 – Không hít hơi.
S24/25 – Tránh tiếp xúc với da và mắt.
WGK Đức 2
RTECS AJ2824000
TSCA Đúng
Mã HS 29163500
Độc tính Giá trị LD50 cấp tính qua đường miệng ở chuột được báo cáo là 3,30g/kg(2,52-4,08 g/kg) (Moreno,1973). Giá trị LD50 cấp tính qua da ở thỏ được báo cáo là > 5g/kg (Moreno, 1973).

 

Giới thiệu

Ethyl phenylacetate, còn được gọi là ethyl phenylacetate, là một hợp chất hữu cơ. Sau đây là phần giới thiệu về các đặc tính, công dụng, phương pháp sản xuất và thông tin an toàn của nó.

 

Chất lượng:

- Ngoại hình: Chất lỏng không màu

- Độ hòa tan: hòa tan trong ether, ethanol và etherane, ít tan trong nước

- Mùi: Có mùi trái cây

 

Sử dụng:

- Làm dung môi: Ethyl phenylacetate được sử dụng phổ biến làm dung môi trong công nghiệp và phòng thí nghiệm, đặc biệt trong sản xuất các loại hóa chất như sơn, keo, mực, vecni.

- Tổng hợp hữu cơ: Ethyl phenylacetate được dùng làm chất nền hoặc chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và có thể dùng để tổng hợp các hợp chất khác.

 

Phương pháp:

Phương pháp điều chế ethyl phenylacetate có thể đạt được bằng phản ứng của axit phenylacetic với ethanol. Bước cụ thể là đun nóng và phản ứng với ethanol với sự có mặt của chất xúc tác axit để tạo thành ethyl phenylacetate và nước, sau đó tách và tinh chế để thu được sản phẩm mục tiêu.

 

Thông tin an toàn:

- Nếu bạn tiếp xúc với ethyl phenylacetate, tránh tiếp xúc với da và mắt, đồng thời đeo thiết bị bảo hộ như găng tay và kính bảo hộ nếu cần thiết.

- Tránh tiếp xúc lâu hoặc nhiều với hơi ethyl phenylacetate vì nó có thể gây kích ứng hệ hô hấp và có thể gây ra các triệu chứng khó chịu như nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ.

- Khi bảo quản và xử lý cần bảo quản ở nơi thông thoáng, tránh xa lửa và các vật liệu dễ cháy.

- Khi sử dụng ethyl phenylacetate, hãy tuân thủ các quy trình thực hành thích hợp trong phòng thí nghiệm và chú ý đến việc bảo vệ cá nhân và quản lý chất thải.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Viết tin nhắn của bạn ở đây và gửi cho chúng tôi