Ethyl valat(CAS#539-82-2)
Mã rủi ro | 10 – Dễ cháy |
Mô tả an toàn | 16 – Tránh xa nguồn lửa. |
ID LHQ | UN 3272 3/PG 3 |
WGK Đức | 3 |
TSCA | Đúng |
Mã HS | 29156090 |
Lớp nguy hiểm | 3 |
Nhóm đóng gói | III |
Giới thiệu
Ethyl valat. Sau đây là phần giới thiệu về tính chất, công dụng, phương pháp điều chế và thông tin an toàn của ethyl valerate:
Chất lượng:
- Ngoại hình: Chất lỏng không màu
- Mùi: Mùi rượu, mùi trái cây
- Điểm bốc cháy: khoảng 35 độ C
- Độ hòa tan: hòa tan trong ethanol, ete và dung môi hữu cơ, không hòa tan trong nước
Sử dụng:
- Sử dụng trong công nghiệp: Là dung môi nên có thể sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất như sơn, mực in, keo dán,..
Phương pháp:
Ethyl valat có thể được điều chế bằng quá trình este hóa axit valeric và etanol. Trong phản ứng, axit valeric và etanol được thêm vào chai phản ứng và các chất xúc tác axit như axit sulfuric hoặc axit clohydric được thêm vào để thực hiện phản ứng este hóa.
Thông tin an toàn:
- Ethyl valerate là chất lỏng dễ cháy nên cần bảo quản tránh xa lửa, nhiệt độ cao và để ở nơi thông thoáng.
- Tiếp xúc với ethyl valerate có thể gây kích ứng mắt và da, vì vậy hãy đeo găng tay bảo hộ và kính bảo vệ mắt trong quá trình sử dụng.
- Trong trường hợp hít phải hoặc vô tình nuốt phải, hãy chuyển ngay bệnh nhân đến nơi có không khí trong lành và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay nếu tình trạng nghiêm trọng.
- Khi bảo quản phải đậy kín thùng chứa, tránh xa các chất oxy hóa, axit để tránh tai nạn.